Royal Axminster là bộ sưu tập thảm cuộn cao cấp được sản xuất từ sự kết hợp giữa 80% len New Zealand & Anh Quốc cùng 20% sợi Nylon 6.6, mang đến độ bền vượt trội, khả năng phục hồi tốt và cảm giác sang trọng dưới chân. Với cấu trúc sợi cắt (Cut Pile) cùng bảng màu tinh tế, Royal Axminster là lựa chọn lý tưởng cho các công trình khách sạn, văn phòng và không gian thương mại yêu cầu tính thẩm mỹ cao cùng hiệu suất sử dụng lâu dài.
- 80% NZ & UK WOOL + 20% NYLON 6.6 CARPET | Cutpile
- Axminster Roll Sizes (W x L): 4m (+/-2%) x 25m (+/-2%)
- Colours: 102 Graphite Grey | 212 Harmonic Beige | 328 Emerald Green | 431 Persian Blue | 549 Garnet Red
- Usage: Ideal for Medium Contract Use.
Specifications
- Construction: Cutpile Axminster
- Yarn Composition: 80% NZ & UK Wool, 20% Nylon 6.6
- Pitch per inch: 7
- Rows per inch: 8
- Tufted Pile Weight: ca. 1152 g/m² (34 oz/yd²) (+/- 10%)
- Total Weight: ca. 1850 g/m² (54.5 oz/yd²) (+/- 10%)
- Pile Height: ca. 7 mm (+/- 0.3 mm)
- Total Height: ca. 9 mm (+/- 0.3 mm)
- Yarn Count: R660 Tex / 2ply
- Warp: Cotton & Polyester
- Weft: PP Backing
- Latex: Fray Resistant Latex Compound
- Standard Roll Size (W x L): 4m (+/-2%) x 25m (+/-2%)
- Pattern Repeat Size: 40.6 cm x 51.4 cm
Performance
- Static Control: BS EN 1815:METHOD A:1998
- Fibre Intergrity: WNZ TM 283:1997
- Carpet Classification: BS EN 1307
- Abrasion Resistance: PD 6527:Method 17:1990
- Dimensional Stability: BS ISO 17984:2014
- Oil Content: BS 8459:2005 (2016)
- Hexapod: BS ISO 10361:Method B:2012
- Flammability: Radiant Panel: BS EN ISO 13501-1:2007+A1:2009 ; Pill Test: BS 6307:1982(2003)/ISO 6925-1982(2003) ; Hot Metal Nut: BS 4790:1987 (2014) ; Smoke Density: ASTM E662-14
- ColorFastness: To Light: BS EN ISO105-B02:2003 ; To Water: BS EN ISO105-E01:2003 ; To Sea Water: BS EN ISO105-E02:2013 ; To Wet & Dry Crocking: BS EN ISO105-X12:2002 ; To Shampoo: BS ISO 18168:2005
- Thickness Loss Under Static Loading: BS 4939:1987 (2007)
- Thickness Loss Under Dynamic Loading: BS ISO 2094:1999 (2005)
- Tuft Withdrawal Force: BS 5229:1975
- Non-Hazardous: AZO Dyes: EN 14362-1
Xem chi tiết Catalogue:

